辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "lỗ hổng" (1件)

lỗ hổng
日本語 名欠陥
マイ単語
Phơi bày một lỗ hổng mang tính hệ thống.
システム的な欠陥を露呈しました。

swap_horiz 類語検索結果 "lỗ hổng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "lỗ hổng" (1件)

Phơi bày một lỗ hổng mang tính hệ thống.
システム的な欠陥を露呈しました。